tire out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - "tire out" có nghĩa làm cho ai đó hoặc chính bản thân trở nên kiệt sức, mệt mỏi hoàn toàn do hoạt động quá mức, căng thẳng hoặc gắng sức. nhấn mạnh trạng thái mệt lử, không còn sức lực.

dụ sử dụng
  • (Chuyến đi bộ đường dài đã làm kiệt sức cả nhóm.)
  • ( ấy đã làm mình kiệt sức làm việc suốt đêm.)
  • (Đừng làm chó mệt quá; còn nhỏ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "tire out" thường dùng với tân ngữ người hoặc động vật, có thể dùngdạng bị động.
    • The children were tired out after playing all day. (Bọn trẻ đã kiệt sức sau khi chơi cả ngày.)
  • Có thể kết hợp với "oneself" để nhấn mạnh hành động tự làm mình mệt.
    • He tired himself out trying to finish the project. (Anh ấy đã tự làm mình kiệt sức khi cố gắng hoàn thành dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Tired (adj): mệt mỏi.
    • I feel so tired after the workout. (Tôi cảm thấy rất mệt sau buổi tập.)
  • Tiring (adj): gây mệt mỏi.
    • This is a tiring job. (Đây một công việc mệt mỏi.)
  • Tireless (adj): không biết mệt mỏi.
    • She is a tireless worker. ( ấy một người lao động không biết mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhaust: làm kiệt sức.
    • The marathon exhausted him. (Cuộc đua marathon đã làm anh ấy kiệt sức.)
  • Wear out: làm mòn, làm kiệt sức (thân mật).
    • The kids wore out their mother with constant questions. (Bọn trẻ đã làm mẹ chúng kiệt sức với những câu hỏi liên tục.)
  • Drain: hút cạn năng lượng.
    • This heat drains my energy. (Cái nóng này hút cạn năng lượng của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tire of: chán ngấy, mệt mỏi điều .
    • I tire of listening to the same excuses. (Tôi chán nghe những lời bào chữa giống nhau.)
  • Tire down: làm mệt đến mức không còn sức phản kháng (hiếm dùng).
    • The long interrogation tired down the suspect. (Cuộc thẩm vấn dài đã làm nghi phạm kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • "Run out of steam": hết năng lượng, mệt mỏi (thân mật).
    • He ran out of steam halfway through the race. (Anh ấy hết năng lượng giữa chừng cuộc đua.)
  • "Burn the candle at both ends": làm việc quá sức đến kiệt quệ.
    • She's been burning the candle at both ends and now she's completely tired out. ( ấy đã làm việc quá sức giờ thì kiệt sức hoàn toàn.)